nông hóa học

nông hóa học

Nhà nông học sử dụng kiến thức nông hóa học để phân tích mẫu đất.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngành khoa học nghiên cứu về các quá trình hóa học trong đất, cây trồng việc ứng dụng hóa chất vào sản xuất nông nghiệp: "Nông hóa học" một chuyên ngành khoa học ứng dụng, tập trung vào việc phân tích cải thiện các yếu tố hóa học liên quan đến đất, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật để nâng cao năng suất chất lượng cây trồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nông hóa học giúp xác định chính xác lượng phân bón cần thiết cho từng loại cây trồng.
    • Những tiến bộ trong nông hóa học đã góp phần quan trọng vào cuộc cách mạng xanh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ứng dụng nông hóa học": chỉ việc áp dụng các nguyên lý sản phẩm của ngành này vào thực tiễn canh tác.
    • Việc ứng dụng nông hóa học một cách hợp lý chìa khóa cho nền nông nghiệp bền vững.
Biến thể từ liên quan
  • Hóa học nông nghiệp: Cách gọi khác, đồng nghĩa với "nông hóa học".
  • Nông hóa: Từ viết tắt thông dụng trong ngành, cùng chỉ ngành khoa học này.
  • Phân tích nông hóa: Chỉ hoạt động cụ thể phân tích các chỉ tiêu hóa học trong đất, nước, cây trồng.
Từ đồng nghĩa
  • Hóa học nông nghiệp: Ngành khoa học nghiên cứu về hóa học ứng dụng trong nông nghiệp.
Lưu ý
  • "Nông hóa học" một danh từ ghép Hán Việt, kết hợp giữa "nông" (nông nghiệp) "hóa học". Đây một thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, giáo trình thảo luận chuyên môn về nông nghiệp.